YARIS 1.5G CVT

668,000,000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp.

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

YARIS 1.5G CVT

Sành điệu xuống phố

668.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp

Xanh – 8W9

Xám – 1G3

Đen – 218

Cam – 4R8

Đỏ – 3R3

Bạc – 1D4

Trắng – 040

Vàng – 6W2

  • xanh
  • dong
  • Rectangle 3 (1)
  • Rectangle 2
  • do
  • Rectangle 3 (2)
  • fff
  • Rectangle 3 (4)

THƯ VIỆN

NGOẠI THẤT

Thu hút mọi ánh nhìn

Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ khỏe khoắn và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng.

NỘI THẤT 

NỘI THẤT TINH TẾ
KHÔNG GIAN THOÁNG ĐÃNG

Thiết kế sang trọng với ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung, thân thiện

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn
ei3ns2

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp CVT giúp chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà

jxjsv5

Động cơ

Yaris phiên bản mới vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu nhờ vào động cơ 2NR-FE với công nghệ phun xăng điện tử và điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT-i.

jmmxyo

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng

tgegfy

Khung xe GOA

Khung xe GOA được chế tạo đặc biệt với các vùng co rụm ở phía trước và phía sau có tác dụng hấp thụ xung lực khi va chạm. Bên cạnh đó, khoang hành khách là khu vực được bảo vệ tốt nhất với thiết kế vững chắc nhằm hạn chế tối đa sự biến dạng với các thanh gia cường.

fgwfon

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường

cumq5a

Hệ thống phanh

Phanh trước dạng đĩa thông gió và phanh sau dạng đĩa đảm bảo lực phanh tối ưu gia tăng tính an toàn để người lái yên tâm và tự tin hơn khi điều khiển xe.

THÔNG SỐ KỸ T HUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1460/1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Trọng lượng không tải (kg) 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L) 326
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (79)107@ 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140@4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts
Sau Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 195/50 R16
Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 15” / Ventilated disc 15”
Sau Đĩa đặc 15″/Solid disc 15″
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5,7
Trong đô thị (L/100km) 7
Ngoài đô thị (L/100km) 4.9
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen projector
Đèn chiếu xa Halogen reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With (LED)
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Đèn báo phanh trên cao Có (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
Sau Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ/Plating
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Colored
Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating
Sau Không có/Without
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7″ touch screen
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Kết nối HDMI Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tư động/Auto
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Cửa gió sau Không có/Without
Hộp làm mát Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without
Camera lùi Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Không có/Without
Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With
X